Giếng, ao và bến sông trong chuyện kể dân gian, và phần đời thường ở dưới
Trong truyện kể dân gian Việt, nước xuất hiện khắp nơi: cái giếng đầu làng, cái ao sau nhà, khúc sông có bến đò, con suối trong rừng.
Mấy chỗ đó thường gắn với chuyện lạ — người hoá, vật hiện, lời nguyền, cuộc gặp. Bài này kể lại mấy mô-típ hay gặp, rồi nhìn phần đời thường nằm dưới chúng.
Cái giếng: chỗ gặp nhau của cả làng
Giếng làng là nơi xuất hiện dày đặc trong chuyện kể, và điều đó có lý do rất đời.
Trước khi có nước máy, giếng là chỗ ai cũng phải tới — mỗi ngày, nhiều lần. Đó là nơi gặp gỡ, nơi tin tức lan đi, và cũng là nơi người lạ dừng chân đầu tiên khi vào làng.
Nên chuyện kể đặt ở giếng thì tự nhiên có khán giả, có nhân chứng, có người đi qua. Một nơi như vậy thì mọi chuyện đều có thể bắt đầu.
Phần trần trụi phía dưới: giếng cũng là nơi nguy hiểm thật với trẻ nhỏ, và là nguồn nước chung mà cả làng phụ thuộc. Mấy điều kiêng quanh giếng — không làm bẩn, không nghịch — bảo vệ đúng thứ cần bảo vệ.
Cái ao: ranh giới và chỗ khuất
Ao trong chuyện kể hay là nơi có cái gì đó ở dưới.
Điều này gắn với đặc điểm thật của ao: nước đục, không nhìn thấy đáy. Cái gì không nhìn thấy thì trí tưởng tượng lấp vào — chuyện này đúng với mọi nền văn hoá.
Ao cũng thường nằm ở rìa: sau vườn, cuối làng, giữa hai khu đất. Chỗ rìa là chỗ ít người qua lại, và chuyện kể thích những nơi như vậy.
Phần đời thường: ao là chỗ nuôi cá, chỗ lấy nước tưới, chỗ chứa nước mưa. Và nó cũng là chỗ đuối nước hay xảy ra — nên mấy lời dặn trẻ con tránh ao, dù được kể dưới dạng chuyện ma, vẫn là lời dặn đúng.
Khúc sông và bến đò
Sông trong chuyện kể mang hai vai: đường đi và ranh giới.
Là đường đi thì sông đưa người tới nơi khác, mang hàng hoá, mang cả người lạ. Chuyện có người từ xa tới thường bắt đầu ở bến.
Là ranh giới thì sông chia bên này với bên kia — và chia thì sinh ra cái ý "bên kia sông" như một nơi khác biệt.
Bến đò còn có một đặc điểm riêng: người ta phải chờ. Chỗ nào có người chờ thì chỗ đó có trò chuyện, có gặp gỡ, có kể chuyện. Nhiều truyện dân gian có lẽ đã được kể lại ở chính mấy cái bến như vậy.
Phần thật: nước sông lên xuống theo mùa, chỗ nông chỗ sâu đổi theo năm, và người qua sông phải biết chỗ nào qua được. Kiến thức đó truyền bằng miệng — và chuyện kể là một cách truyền.
Vì sao nước hay gắn với chuyện lạ
Gom lại thì có mấy đặc điểm chung, và chúng đều rất cụ thể:
Không nhìn thấy bên dưới. Đây có lẽ là lý do lớn nhất.
Thay đổi khó đoán. Lên xuống theo mùa, đục trong theo thời tiết, và có thể trở nên nguy hiểm rất nhanh.
Ai cũng cần, nên ai cũng phải tới. Nơi ai cũng tới thì có nhiều chuyện xảy ra thật.
Nguy hiểm có thật. Đuối nước, lũ, sạt bờ — những chuyện này xảy ra, và chuyện kể là một cách ghi nhớ.
Nên nhìn từ góc này thì mấy chuyện lạ quanh nước không phải là chuyện bịa cho vui. Chúng là cách một cộng đồng nói về một thứ vừa cần vừa nguy hiểm.
Dấu vết còn lại hôm nay
Nhiều làng giờ không dùng giếng nữa, ao bị lấp, bến đò thay bằng cầu. Nhưng mấy thứ vẫn còn:
Cái giếng làng được giữ lại như một mốc, dù không ai múc nước. Đây là chuyện có ở nhiều nơi.
Tên đất còn nhắc tới nước — tên có chữ chỉ ao, đầm, bến, vũng, dù chỗ đó giờ là phố.
Mấy lời dặn trẻ con vẫn được nhắc, dù cái ao đã không còn.
Với người tìm hiểu một vùng đất thì mấy dấu vết đó rất đáng đọc — chúng cho biết địa hình ngày xưa, và địa hình cũ thì ảnh hưởng tới chuyện nền đất, chuyện thoát nước tới tận bây giờ.
Mấy mô-típ hay lặp lại
Đọc nhiều chuyện kể quanh nước thì thấy vài khuôn quay đi quay lại, và mỗi khuôn nói một chuyện đời thường.
Người đánh rơi vật xuống nước rồi nhận lại thứ khác. Khuôn này gặp ở rất nhiều nơi trên thế giới, và nó thường là chuyện về lòng thật thà.
Cái gì đó sống dưới nước, thỉnh thoảng hiện lên. Đây là cách kể về vùng không nhìn thấy được — và cũng là cách giải thích mấy tiếng động, mấy con sóng lạ.
Một chỗ nước bỗng cạn hoặc bỗng dâng. Thường gắn với chuyện thưởng phạt. Phần thật ở dưới là mạch nước và mùa mưa, những thứ người xưa thấy nhưng chưa giải thích được.
Người qua sông gặp ai đó. Bến là nơi người lạ và người quen gặp nhau, nên nó là bối cảnh sẵn có cho mọi cuộc gặp.
Nhận ra khuôn thì đọc chuyện thú vị hơn — mình thấy được phần nào là cốt chung, phần nào là màu sắc riêng của một vùng.
Kể lại cho trẻ con thế nào
Mấy chuyện này vẫn được kể, và có mấy cách kể làm nó vừa hay vừa có ích.
Kể như chuyện kể, đừng kể như lời doạ. Doạ thì trẻ sợ chỗ đó nhưng không hiểu vì sao, và nỗi sợ thì hay đi sai chỗ.
Nói thêm phần thật. Ao sâu, nước đục không thấy đáy, bờ trơn. Trẻ hiểu lý do thì biết cách tránh cả những chỗ chưa có chuyện kể nào.
Để trẻ hỏi lại. Câu hỏi của chúng thường rất hay, và trả lời thật thì chúng nhớ lâu hơn.
Và nếu nhà ở gần ao hồ sông thì phần an toàn nên nói riêng, rõ ràng, không gói trong truyện — học bơi, không ra gần bờ một mình, và biết gọi ai khi có chuyện.
Ba điều gọn lại
Một. Giếng vào chuyện kể nhiều vì đó là nơi cả làng phải tới mỗi ngày — chỗ có người thì chỗ đó có chuyện.
Hai. Nước hay gắn với chuyện lạ vì bốn đặc điểm rất cụ thể: không nhìn thấy bên dưới, thay đổi khó đoán, ai cũng phải tới, và nguy hiểm có thật.
Ba. Tên đất còn nhắc tới ao, đầm, bến thì cho biết địa hình ngày xưa — và điều đó ảnh hưởng tới chuyện nền đất với thoát nước tới tận bây giờ.